遟
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 遟 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 14
- Bộ thủ: 辵 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+905F (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Tính từ [sửa]
遟
Động từ [sửa]
遟
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 遟 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨi̤˨˩ | tʂi˧˧ | tʂi˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂi˧˧ | |||