郷に入っては郷に従え

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Chữ Nhật hỗn hợp [sửa]

Phân tích cách viết
kanji hiragana kanji‎ hiragana hiragana hiragana kanji‎ hiragana kanji‎ hiragana

Chuyển tự [sửa]

Tiếng Nhật [sửa]

Từ nguyên [sửa]

Từ tiếng Trung Quốc 入鄉隨俗.

Thành ngữ [sửa]

郷に入っては郷に従え

  1. Đến nơi nào phải theo phong tục của nơi đấy.

Đồng nghĩa [sửa]

Dịch [sửa]

Tham khảo [sửa]