都
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 都 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hiragana と
- Chữ Hangul: 도
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
都
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 都 viết theo chữ quốc ngữ |
| đô, đu, đo, đủ, đua, giô |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |