醛
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 醛 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 酉 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+919B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
醛
- (Hoá học) Anđehyt.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 醛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰwiən˧˧ ʨiət˧˥ | tʰwiəŋ˧˥ tʂiə̰k˩˧ | tʰwiəŋ˧˧ tʂiək˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰwiən˧˥ tʂiət˩˩ | tʰwiən˧˥˧ tʂiə̰t˩˧ | ||