Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Mục lục

[sửa] Chữ Hán

Thư pháp
金-bw.png

[sửa] Từ nguyên

Sự tiến hóa của chữ 金 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
金-oracle.svg

TK 16–11 TCN
金-bronze.svg

TK 11–3 TCN
金-bigseal.svg

金-seal.svg

[sửa] Tiếng Quan Thoại

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

  1. Vàng: nguyên tố hóa họckim loại quý.
  2. Kim loại.
  3. Tiền tệ.

[sửa] Đồng nghĩa

vàng
tiền tệ

[sửa] Dịch

vàng
kim loại
tiền tệ

[sửa] Tính từ

  1. màu vàng.
    cá vàng
  2. tính chất của kim loại.

[sửa] Dịch

có màu vàng
có tính chất của kim loại
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa