金
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 金 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: kim
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 金 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+91D1 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Cách phát âm
- Bính âm: jīn (jin1)
- Wade–Giles: chin1
[sửa] Danh từ
金
[sửa] Đồng nghĩa
- vàng
- tiền tệ
[sửa] Dịch
- vàng
- kim loại
- tiền tệ
[sửa] Tính từ
金
[sửa] Dịch
- có màu vàng
- có tính chất của kim loại
- Tiếng Tây Ban Nha: metálico gđ, metálica gc