鍋
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鍋 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 金 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+934B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: guō (guo1)
- Phiên âm Hán-Việt: oa
- Chữ Hangul: 과
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鍋
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鍋 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| waː˧˧ | waː˧˥ | waː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| wa˧˥ | wa˧˥˧ | ||