鍼
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鍼 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 金 + 9 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+937C (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鍼
- (Viết tắt) Của injection (trong đơn thuốc).
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鍼 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̤m˨˩ ʨəm˧˧ ʨɔm˧˥ ʨɔ̰m˧˩˧ ʨəm˧˧ | kiəm˧˧ tʂəm˧˥ ʨɔ̰m˩˧ ʨɔm˧˩˨ ʨəm˧˥ | kiəm˨˩ tʂəm˧˧ ʨɔm˧˥ ʨɔm˨˩˦ ʨəm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəm˧˧ tʂəm˧˥ ʨɔm˩˩ ʨɔm˧˩ ʨəm˧˥ | kiəm˧˧ tʂəm˧˥˧ ʨɔ̰m˩˧ ʨɔ̰ʔm˧˩ ʨəm˧˥˧ | ||