際
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 際 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: jì (ji4)
- Phiên âm Hán-Việt: tế
- Chữ Hangul: 제
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
際
- Đường biên giới, ranh giới.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 際 viết theo chữ quốc ngữ |
| tế |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |