雀
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 雀 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: què (que4)
- Phiên âm Hán-Việt: tước
- Chữ Hangul: 작
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
雀
- (Động vật học) Chim sẻ.
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 雀 viết theo chữ quốc ngữ |
| tước |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |