雾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 雾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: vụ
- Chữ Hán phồn thể tương đương là: 霧
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 雨 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+96FE (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: bó, wù
Danh từ [sửa]
雾