霧
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 霧 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 雨 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9727 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
霧
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 霧 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vṵʔ˨˩ mṳ˨˩ | jṵ˨˨ mu˧˧ | ju˨˩˨ mu˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vu˨˨ mu˧˧ | vṵ˨˨ mu˧˧ | ||