霾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 霾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: mai, mại
- Số nét: 22
- Bộ thủ: 雨 + 14 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+973E (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: mái
Danh từ [sửa]
霾
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
Tính từ [sửa]
霾