音
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 音 viết theo chữ quốc ngữ |
| âm |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Mục lục |
| Thư pháp |
|---|
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 音 viết theo chữ quốc ngữ |
| âm |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |