韻
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 韻 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 19
- Bộ thủ: 音 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+97FB (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yùn (yun4)
- Phiên âm Hán-Việt: vận
- Chữ Hangul: 운
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
韻
- (Ngôn ngữ học) Nguyên âm.
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 韻 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɜ̤n˨˩ vɜ̰ʔn˨˩ | jɜŋ˧˧ jɜ̰ŋ˨˨ | jɜŋ˨˩ jɜŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɜn˧˧ vɜn˨˨ | vɜn˧˧ vɜ̰n˨˨ | ||