顽
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 顽 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 页 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+987D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
顽
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 顽 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwaːn˧˧ ŋwa̰ːʔn˨˩ | ŋwaːŋ˧˥ ŋwa̰ːŋ˨˨ | ŋwaːŋ˧˧ ŋwaːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwan˧˥ ŋwan˨˨ | ŋwan˧˥ ŋwa̰n˨˨ | ŋwan˧˥˧ ŋwa̰n˨˨ | |