颖
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 颖 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 頁 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển) (Bộ thủ: 页 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “页 07” ghi đè từ khóa trước, “頁 07”.)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Danh từ [sửa]
颖
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
Tính từ [sửa]
颖
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
- nhọn
- thông minh