Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “页 07” ghi đè từ khóa trước, “頁 07”.)

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. đầu nhọn

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]

Tính từ[sửa]

  1. nhọn
  2. tinh ranh, thông minh

Đồng nghĩa[sửa]

Dịch[sửa]

nhọn
thông minh