飧
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 飧 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 食 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+98E7 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
飧
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 飧 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| saːn˧˧ son˧˧ saːn˧˧ ton˧˧ | ʂaːŋ˧˥ ʂoŋ˧˥ saːŋ˧˥ toŋ˧˥ | ʂaːŋ˧˧ ʂoŋ˧˧ saːŋ˧˧ toŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂaːn˧˥ ʂon˧˥ saːn˧˥ ton˧˥ | ʂaːn˧˥˧ ʂon˧˥˧ saːn˧˥˧ ton˧˥˧ | ||