馏
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 馏 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
- Phiên âm Hán-Việt: lưu, lựu
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 食 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển) (Bộ thủ: 饣 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “饣 10” ghi đè từ khóa trước, “食 10”.)
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Động từ [sửa]
馏
- chiết xuất, chưng cất (rượu hoặc cồn), lọc