驁
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 驁 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 21
- Bộ thủ: 馬 + 11 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9A41 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
驁
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 驁 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋaːw˧˧ ŋa̰ːʔw˨˩ | ŋaːw˧˥ ŋa̰ːw˨˨ | ŋaːw˧˧ ŋaːw˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋaːw˧˥ ŋaːw˨˨ | ŋaːw˧˥ ŋa̰ːw˨˨ | ŋaːw˧˥˧ ŋa̰ːw˨˨ | |