Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Tính từ [sửa]
驍
- Mạnh khỏe, nhanh nhẹn
- kiêu tướng 驍將 tướng mạnh
- Tam quốc diễn nghĩa (三國演義): Đổng Trác hữu nhất nghĩa nhi, tính Lã, danh Bố, kiêu dũng dị thường 董卓有一義兒, 姓呂, 名布, 驍勇異常 (Đệ bát hồi) Đổng Trác có một đứa con nuôi, họ Lã, tên Bố, sức khỏe lạ thường.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 驍 viết theo chữ quốc ngữ |
|
kiêu
|
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
liên kết ngoài [sửa]
http://pagesperso-orange.fr/dang.tk/langues/hanviet.htm