骨
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 骨 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: cốt
- Số nét: 9
- Bộ thủ: 骨 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9AA8 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Từ nguyên
Có gốc ghép từ hai chữ: 冎 + 月 (chữ 月 cũng có nghĩa là 肉)
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Cách phát âm
- Bính âm: gǔ
[sửa] Danh từ
骨
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- xương
- khung