鱘
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鱘 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 23
- Bộ thủ: 魚 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9C58 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: xún (xun2)
- Phiên âm Hán-Việt: tầm
- Chữ Hangul: 심
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鱘
- (Động vật học) Cá tầm.
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鱘 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tə̤m˨˩ | təm˧˧ | təm˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təm˧˧ | |||