鱲
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鱲 | |||
Mục lục |
Chữ Hán phồn thể[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 26
- Bộ thủ: 魚 + 15 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9C72 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm: liè (lie4)
- Phiên âm Hán-Việt: lạp
- Việt bính: laap6
- Wade–Giles: lieh4
- Yale: laap6