鳬
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鳬 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 13
- Bộ thủ: 鳥 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9CEC (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: fú (fu2)
- Phiên âm Hán-Việt: phù
- Chữ Hangul: 부
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鳬
- (Động vật học) Mòng két.
Động từ [sửa]
鳬
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鳬 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fṳ˨˩ | fu˧˧ | fu˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fu˧˧ | |||