鶺
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鶺 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 21
- Bộ thủ: 鳥 + 10 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9DBA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鶺
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鶺 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨïk˧˥ tïk˧˥ | ʨɨ̰t˩˧ tɨ̰t˩˧ | ʨɨt˧˥ tɨt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨïk˩˩ tïk˩˩ | ʨḭ̈k˩˧ tḭ̈k˩˧ | ||