鷺
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鷺 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 23
- Bộ thủ: 鳥 + 12 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9DFA (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: lù (lu4)
- Phiên âm Hán-Việt: lộ
- Chữ Hangul: 로>노
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鷺
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鷺 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɔ̤˨˩ lo̰ʔ˨˩ | kɔ˧˧ lo̰˨˨ | kɔ˨˩ lo˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɔ˧˧ lo˨˨ | kɔ˧˧ lo̰˨˨ | ||