鸛
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 鸛 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 29
- Bộ thủ: 鳥 + 18 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9E1B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 관
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
鸛
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 鸛 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwaːn˧˥ | kwa̰ːŋ˩˧ | waːŋ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwaːn˩˩ | kwa̰ːn˩˧ | ||