麗
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 麗 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 리>[[이, 려>여]]
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
麗
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 麗 viết theo chữ quốc ngữ |
| rạy, lệ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |