麥
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 麥 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 11
- Bộ thủ: 麥 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9EA5 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: mài (mai4)
- Phiên âm Hán-Việt: mạch
- Chữ Hangul: 맥
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
麥
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 麥 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ma̰ʔjk˨˩ | ma̰t˨˨ | mat˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| majk˨˨ | ma̰jk˨˨ | ||