麰
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 麰 | |||
Mục lục |
Chữ Hán[sửa]
Tra cứu[sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 麥 + 6 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9EB0 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự[sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 모
Tiếng Quan Thoại[sửa]
Danh từ[sửa]
麰
Chữ Nôm[sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 麰 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm[sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| məw˧˧ | məw˧˥ | məw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| məw˧˥ | məw˧˥˧ | ||