黜
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 黜 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 17
- Bộ thủ: 黑 + 5 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+9EDC (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Bính âm: chù (chu4)
- Phiên âm Hán-Việt: truất
- Chữ Hangul: 출
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
黜
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 黜 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨwət˧˥ ʨuət˨˩ ʨṵʔt˨˩ | tʂwə̰k˩˧ tʂuək˨˨ tʂṵk˨˨ | tʂwək˧˥ tʂuək˨˩˨ tʂuk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂwət˩˩ tʂuət˨˨ tʂut˨˨ | tʂwət˩˩ tʂuət˨˨ tʂṵt˨˨ | tʂwə̰t˩˧ tʂuət˨˨ tʂṵt˨˨ | |