Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tra cứu[sửa]

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “黽 00” ghi đè từ khóa trước, “黾 00”.)

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Cố gắng, nỗ lực, ráng sức, gắng sức.

Đồng nghĩa[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

mãnh

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
maʔajŋ˧˥ man˧˩˨ man˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ma̰jŋ˩˧ majŋ˧˩ ma̰jŋ˨˨