黾
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 黾 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 黾 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển) (Bộ thủ: 黽 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “黽 00” ghi đè từ khóa trước, “黾 00”.)
Chuyển tự [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
黾
Đồng nghĩa [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 黾 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| maʔajŋ˧˥ | man˧˩˨ | man˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ma̰jŋ˩˧ | majŋ˧˩ | ma̰jŋ˨˨ | |