龟板

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

甲骨文龟板

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

龟板

  1. mai rùa
    龟板 - giáp cốt văn viết trên mai rùa

Dịch[sửa]