-ology
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Từ nguyên
Từ -logy, từ tiếng Latinh -logia, từ tiếng Hy Lạp -λογία.
Hậu tố
-ology
Mục lục |
Từ -logy, từ tiếng Latinh -logia, từ tiếng Hy Lạp -λογία.
-ology