ABS

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

ABS

Từ nguyên

Viết tắt của anti-lock brake system.

Danh từ

ABS

  1. Hệ thống chống bó cứng phanh.
    ABS has become a standard option in many car models.

Từ liên hệ