Al

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ riêng

Al

  1. (Aluminium) hiệu hoá học của nguyên tố nhôm.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân