amen

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Amen)
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Thán từ

amen, Amen /ˈɑː.ˈmɛn/

  1. (Tôn giáo) A-men (dùng khi cầu kinh).
    to say amen to something — đồng ý với cái gì, tán thành cái gì

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

amen /a.mɛn/

  1. (Tôn giáo) Amen.
    Dire (répondre) amen — (thân mật) chấp thuận, đồng ý.

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa