amen
Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Amen)
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Thán từ[sửa]
amen, Amen /ˈɑː.ˈmɛn/
- (Tôn giáo) A-men (dùng khi cầu kinh).
- to say amen to something — đồng ý với cái gì, tán thành cái gì
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
amen gđ kđ /a.mɛn/
- (Tôn giáo) Amen.
- Dire (répondre) amen — (thân mật) chấp thuận, đồng ý.
Từ đồng âm[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)