Bản mẫu:eng-noun
Từ điển mở Wiktionary
|
Số ít |
Số nhiều |
eng-noun (số nhiều eng-nouns)
[sửa] Cú pháp
| mã | kết quả |
|---|---|
{{eng-noun}} hay {{eng-noun|s}} |
noun (số nhiều nouns) |
{{eng-noun|es}} |
church (số nhiều churches) |
{{eng-noun|belfr|ies}} |
belfry (số nhiều belfries) |
{{eng-noun|-}} |
awe (không đếm được) |
{{eng-noun|s|-}} |
beer (đếm được và không đếm được; số nhiều beers) |
{{eng-noun|pl=seraphs|pl2=seraphim}} |
seraph (số nhiều seraphs hay seraphim) |
{{eng-noun|sg=[[hot]] [[dog]]}} |
hot dog (số nhiều hot dogs) |
{{eng-noun|sg=[[red]] [[bus]]|es}} |
red bus (số nhiều red buses) |
{{eng-noun|sg=[[dwop]] [[blopus]]|pl=dwop blopi}} |
dwop blopus (số nhiều dwop blopi) |
[sửa] Xem thêm
- {{eng-pr-noun}}