BA
Từ điển mở Wiktionary
Xem ba.
Mục lục |
Tiếng Anh
Từ nguyên
- cử nhân văn chương
- Viết tắt của Bachelor of Arts.
- Hàng không Anh Quốc
- Viết tắt của British Airways.
- Hỗ trợ phanh
- Viết tắt của brake assist.
Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
BA (không đếm được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

