BlackBerry

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

BlackBerry
BlackBerry

Từ nguyên

Từ tiếng Anh BlackBerry.

Danh từ riêng

BlackBerry

  1. Một thiết bị cầm tay có khả năng kết nồi không dây, truyền nhận thư điện tử, điện thoại, và các chức năng khác.



Tiếng Anh

Từ đồng âm

Từ nguyên

Từ blackberry.

Danh từ riêng

Số ít
BlackBerry

Số nhiều
BlackBerries

BlackBerry (số nhiều BlackBerries)

  1. BlackBerry.
Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác