BlackBerry
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Từ nguyên
Từ tiếng Anh BlackBerry.
Danh từ riêng
BlackBerry
- Một thiết bị cầm tay có khả năng kết nồi không dây, truyền nhận thư điện tử, điện thoại, và các chức năng khác.
Tiếng Anh
Từ đồng âm
Từ nguyên
Từ blackberry.
Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
BlackBerry (số nhiều BlackBerries)

