CVT

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

CVT

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của continuously variable transmission.

Danh từ[sửa]

CVT

  1. Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.