Cr

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ riêng

Cr

  1. hiệu hoá học của nguyên tố crôm (chrome).

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân