Diêm Vương Tinh
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ziɜm˧˧ vɨɜŋ˧˧ tiŋ˧˧ | jiɜm˧˥ jɨɜŋ˧˥ tiŋ˧˥ | jiɜm˧˧ jɨɜŋ˧˧ tɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| giɜm˧˥ vɨɜŋ˧˥ tiŋ˧˥ | giɜm˧˥˧ vɨɜŋ˧˥˧ tiŋ˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ riêng
Diêm Vương Tinh
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)