English
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Anh cổ Englisc, từ Engle.
Danh từ riêng [sửa]
English (không đếm được) /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
- Người Anh.
- Tiếng Anh.
- Old English — tiếng Anh cổ
- Middle English — tiếng Anh Trung cổ
- Modern English — tiếng Anh hiện đại
Từ ghép [sửa]
Thành ngữ [sửa]
Tính từ riêng [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
English (không so sánh được) /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Từ dẫn xuất [sửa]
Từ liên hệ [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
English ngoại động từ /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
Danh từ [sửa]
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/
- (Ngành in) Cỡ 14.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)