Ge

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ riêng

Ge

  1. (Germanium) hiệu hoá học của ge-ma-ni.

Dịch

Tham khảo

Công cụ cá nhân