HTTP

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Từ nguyên

Chữ tắt của HyperText Transfer Protocol.

[sửa] Danh từ riêng

Số ít
HTTP

Số nhiều
không đếm được

HTTP (không đếm được)

  1. (Máy tính) Giao thức Vận chuyển Siêu văn bản: một trong những giao thức chuẩn để vận chuyển thông tin trên World Wide Web.
    http://vi.wiktionary.org/
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa