Hoa
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa˧˧ | hwa˧˥ | hwa˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwa˧˥ | hwa˧˥˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Danh từ riêng
Hoa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Hoa (không đếm được)