I
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Danh từ
Đồng nghĩa
- vật hình I
Thành ngữ
- to dot the I's and cross the T's: Xem dot.
Đại từ
I /ˈɑɪ/
- Tôi, ta, tao, tớ.
- I said so — tôi nói vậy
- you know it as well as I [do] — anh cũng biết rõ điều đó như tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

