Internet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Từ nguyên
Danh từ riêng
Internet
Đồng nghĩa
- World Wide Web, WWW (không chính xác)
- Web (không chính xác)
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ viết tương tự
Các từ khác có cách viết tương tự
Từ nguyên
Do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, gọi tắt của internetwork.
Danh từ riêng
the
|
Số ít |
Số nhiều |
Internet (không đếm được) /ˈɪn.tɜː.ˌnɛt/
Đồng nghĩa
- cyberspace
- the information superhighway
- the Net, the net
- the World Wide Web, WWW (không chính xác)
- the Web (không chính xác)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)