Japanese
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ riêng
Japanese /ˌdʒæ.pə.ˈniz/
[sửa] Danh từ riêng
|
Số ít |
Số nhiều |
Japanese (không đếm được) /ˌdʒæ.pə.ˈniz/
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)